Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Taka Bangladesh (BDT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Taka Bangladesh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Taka Bangladesh hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Taka Bangladesh là tiền tệ Bangladesh (BD, BGD). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu BDT có thể được viết Tk. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Taka Bangladesh được chia thành 100 paisa (poisha). Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Taka Bangladesh cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BDT có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


BDT UYU
coinmill.com
50.00 21.7
100.00 43.3
200.00 86.6
500.00 216.6
1000.00 433.2
2000.00 866.5
5000.00 2166.2
10,000.00 4332.5
20,000.00 8665.0
50,000.00 21,662.5
100,000.00 43,324.9
200,000.00 86,649.9
500,000.00 216,624.7
1,000,000.00 433,249.4
2,000,000.00 866,498.8
5,000,000.00 2,166,247.1
10,000,000.00 4,332,494.2
BDT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU BDT
coinmill.com
20.0 46.16
50.0 115.41
100.0 230.81
200.0 461.63
500.0 1154.07
1000.0 2308.14
2000.0 4616.28
5000.0 11,540.70
10,000.0 23,081.39
20,000.0 46,162.79
50,000.0 115,406.96
100,000.0 230,813.93
200,000.0 461,627.85
500,000.0 1,154,069.63
1,000,000.0 2,308,139.27
2,000,000.0 4,616,278.53
5,000,000.0 11,540,696.33
UYU tỷ lệ
9 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá