Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Ai Cập hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu EGP có thể được viết E. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


EGP UYU
coinmill.com
10.00 22.4
20.00 44.7
50.00 111.8
100.00 223.7
200.00 447.3
500.00 1118.4
1000.00 2236.7
2000.00 4473.4
5000.00 11,183.6
10,000.00 22,367.2
20,000.00 44,734.5
50,000.00 111,836.1
100,000.00 223,672.3
200,000.00 447,344.5
500,000.00 1,118,361.4
1,000,000.00 2,236,722.7
2,000,000.00 4,473,445.5
EGP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU EGP
coinmill.com
20.0 9.00
50.0 22.25
100.0 44.75
200.0 89.50
500.0 223.50
1000.0 447.00
2000.0 894.25
5000.0 2235.50
10,000.0 4470.75
20,000.0 8941.75
50,000.0 22,354.25
100,000.0 44,708.25
200,000.0 89,416.50
500,000.0 223,541.25
1,000,000.0 447,082.75
2,000,000.0 894,165.25
5,000,000.0 2,235,413.50
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá