Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


ETH UYU
coinmill.com
0.0050000 32.7
0.0100000 65.4
0.0200000 130.9
0.0500000 327.2
0.1000000 654.3
0.2000000 1308.6
0.5000000 3271.6
1.0000000 6543.1
2.0000000 13,086.3
5.0000000 32,715.7
10.0000000 65,431.4
20.0000000 130,862.8
50.0000000 327,157.0
100.0000000 654,313.9
200.0000000 1,308,627.8
500.0000000 3,271,569.6
1000.0000000 6,543,139.1
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU ETH
coinmill.com
20.0 0.0030566
50.0 0.0076416
100.0 0.0152832
200.0 0.0305664
500.0 0.0764159
1000.0 0.1528318
2000.0 0.3056637
5000.0 0.7641592
10,000.0 1.5283184
20,000.0 3.0566368
50,000.0 7.6415921
100,000.0 15.2831842
200,000.0 30.5663684
500,000.0 76.4159209
1,000,000.0 152.8318418
2,000,000.0 305.6636836
5,000,000.0 764.1592089
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá