Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang HoboNickel (HBN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho HoboNickel trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào HoboNickel hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


The HoboNickel là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu HBN có thể được viết HBN. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the HoboNickel cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HBN có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


HBN UYU
coinmill.com
200.00 26.1
500.00 65.2
1000.00 130.3
2000.00 260.6
5000.00 651.5
10,000.00 1303.0
20,000.00 2606.1
50,000.00 6515.2
100,000.00 13,030.4
200,000.00 26,060.9
500,000.00 65,152.1
1,000,000.00 130,304.3
2,000,000.00 260,608.5
5,000,000.00 651,521.3
10,000,000.00 1,303,042.6
20,000,000.00 2,606,085.2
50,000,000.00 6,515,213.0
HBN tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
UYU HBN
coinmill.com
20.0 153.49
50.0 383.72
100.0 767.43
200.0 1534.87
500.0 3837.17
1000.0 7674.35
2000.0 15,348.69
5000.0 38,371.73
10,000.0 76,743.46
20,000.0 153,486.92
50,000.0 383,717.31
100,000.0 767,434.62
200,000.0 1,534,869.23
500,000.0 3,837,173.08
1,000,000.0 7,674,346.15
2,000,000.0 15,348,692.31
5,000,000.0 38,371,730.77
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá