Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


HNL UYU
coinmill.com
20.00 29.9
50.00 74.7
100.00 149.4
200.00 298.8
500.00 746.9
1000.00 1493.9
2000.00 2987.8
5000.00 7469.4
10,000.00 14,938.9
20,000.00 29,877.8
50,000.00 74,694.4
100,000.00 149,388.8
200,000.00 298,777.6
500,000.00 746,944.1
1,000,000.00 1,493,888.2
2,000,000.00 2,987,776.5
5,000,000.00 7,469,441.1
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026
UYU HNL
coinmill.com
20.0 13.39
50.0 33.47
100.0 66.94
200.0 133.88
500.0 334.70
1000.0 669.39
2000.0 1338.79
5000.0 3346.97
10,000.0 6693.94
20,000.0 13,387.88
50,000.0 33,469.71
100,000.0 66,939.41
200,000.0 133,878.82
500,000.0 334,697.06
1,000,000.0 669,394.12
2,000,000.0 1,338,788.24
5,000,000.0 3,346,970.61
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 12/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá