Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


IRR UYU
coinmill.com
50,000 42.8
100,000 85.6
200,000 171.3
500,000 428.2
1,000,000 856.5
2,000,000 1713.0
5,000,000 4282.4
10,000,000 8564.9
20,000,000 17,129.8
50,000,000 42,824.5
100,000,000 85,649.0
200,000,000 171,298.0
500,000,000 428,245.0
1,000,000,000 856,489.9
2,000,000,000 1,712,979.8
5,000,000,000 4,282,449.5
10,000,000,000 8,564,899.0
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UYU IRR
coinmill.com
20.0 23,350
50.0 58,380
100.0 116,755
200.0 233,510
500.0 583,780
1000.0 1,167,555
2000.0 2,335,110
5000.0 5,837,780
10,000.0 11,675,560
20,000.0 23,351,120
50,000.0 58,377,805
100,000.0 116,755,610
200,000.0 233,511,215
500,000.0 583,778,045
1,000,000.0 1,167,556,085
2,000,000.0 2,335,112,170
5,000,000.0 5,837,780,430
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá