Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


LYD UYU
coinmill.com
1.000 25.9
2.000 51.7
5.000 129.3
10.000 258.5
20.000 517.1
50.000 1292.7
100.000 2585.5
200.000 5171.0
500.000 12,927.5
1000.000 25,854.9
2000.000 51,709.8
5000.000 129,274.5
10,000.000 258,549.0
20,000.000 517,098.0
50,000.000 1,292,745.0
100,000.000 2,585,490.0
200,000.000 5,170,980.1
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
UYU LYD
coinmill.com
20.0 0.774
50.0 1.934
100.0 3.868
200.0 7.735
500.0 19.339
1000.0 38.677
2000.0 77.355
5000.0 193.387
10,000.0 386.774
20,000.0 773.548
50,000.0 1933.869
100,000.0 3867.739
200,000.0 7735.478
500,000.0 19,338.694
1,000,000.0 38,677.388
2,000,000.0 77,354.775
5,000,000.0 193,386.938
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá