Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NANO UYU
coinmill.com
1.00000 33.0
2.00000 65.9
5.00000 164.8
10.00000 329.6
20.00000 659.2
50.00000 1648.0
100.00000 3296.0
200.00000 6592.0
500.00000 16,479.9
1000.00000 32,959.8
2000.00000 65,919.6
5000.00000 164,798.9
10,000.00000 329,597.8
20,000.00000 659,195.7
50,000.00000 1,647,989.2
100,000.00000 3,295,978.5
200,000.00000 6,591,957.0
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU NANO
coinmill.com
20.0 0.60680
50.0 1.51700
100.0 3.03400
200.0 6.06800
500.0 15.17000
1000.0 30.34000
2000.0 60.68001
5000.0 151.70002
10,000.0 303.40004
20,000.0 606.80008
50,000.0 1517.00019
100,000.0 3034.00038
200,000.0 6068.00075
500,000.0 15,170.00188
1,000,000.0 30,340.00376
2,000,000.0 60,680.00752
5,000,000.0 151,700.01879
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá