Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Đô la New Zealand (NZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la New Zealand hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


NZD UYU
coinmill.com
1.00 23.5
2.00 46.9
5.00 117.3
10.00 234.5
20.00 469.1
50.00 1172.6
100.00 2345.3
200.00 4690.6
500.00 11,726.4
1000.00 23,452.8
2000.00 46,905.6
5000.00 117,263.9
10,000.00 234,527.8
20,000.00 469,055.5
50,000.00 1,172,638.8
100,000.00 2,345,277.6
200,000.00 4,690,555.2
NZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU NZD
coinmill.com
20.0 0.90
50.0 2.10
100.0 4.30
200.0 8.50
500.0 21.30
1000.0 42.60
2000.0 85.30
5000.0 213.20
10,000.0 426.40
20,000.0 852.80
50,000.0 2131.90
100,000.0 4263.90
200,000.0 8527.80
500,000.0 21,319.40
1,000,000.0 42,638.90
2,000,000.0 85,277.80
5,000,000.0 213,194.40
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá