Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


RUB UYU
coinmill.com
50.00 28.0
100.00 56.0
200.00 112.0
500.00 280.0
1000.00 559.9
2000.00 1119.9
5000.00 2799.6
10,000.00 5599.3
20,000.00 11,198.6
50,000.00 27,996.5
100,000.00 55,992.9
200,000.00 111,985.9
500,000.00 279,964.7
1,000,000.00 559,929.5
2,000,000.00 1,119,858.9
5,000,000.00 2,799,647.3
10,000,000.00 5,599,294.5
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU RUB
coinmill.com
20.0 35.72
50.0 89.30
100.0 178.59
200.0 357.19
500.0 892.97
1000.0 1785.94
2000.0 3571.88
5000.0 8929.70
10,000.0 17,859.39
20,000.0 35,718.79
50,000.0 89,296.96
100,000.0 178,593.93
200,000.0 357,187.85
500,000.0 892,969.64
1,000,000.0 1,785,939.27
2,000,000.0 3,571,878.54
5,000,000.0 8,929,696.35
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá