Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Status (SNT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Status hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Status là tiền tệ không có nước. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi SNT có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


SNT UYU
coinmill.com
50.000 26.6
100.000 53.2
200.000 106.5
500.000 266.2
1000.000 532.3
2000.000 1064.7
5000.000 2661.7
10,000.000 5323.5
20,000.000 10,647.0
50,000.000 26,617.5
100,000.000 53,234.9
200,000.000 106,469.8
500,000.000 266,174.6
1,000,000.000 532,349.2
2,000,000.000 1,064,698.4
5,000,000.000 2,661,746.1
10,000,000.000 5,323,492.1
SNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UYU SNT
coinmill.com
20.0 37.569
50.0 93.923
100.0 187.847
200.0 375.693
500.0 939.233
1000.0 1878.466
2000.0 3756.932
5000.0 9392.331
10,000.0 18,784.662
20,000.0 37,569.324
50,000.0 93,923.310
100,000.0 187,846.620
200,000.0 375,693.240
500,000.0 939,233.101
1,000,000.0 1,878,466.202
2,000,000.0 3,756,932.404
5,000,000.0 9,392,331.010
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá