Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới (TRY)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TRY có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


TRY UYU
coinmill.com
5.00 32.0
10.00 64.0
20.00 127.9
50.00 319.8
100.00 639.6
200.00 1279.2
500.00 3198.1
1000.00 6396.1
2000.00 12,792.3
5000.00 31,980.7
10,000.00 63,961.4
20,000.00 127,922.8
50,000.00 319,806.9
100,000.00 639,613.9
200,000.00 1,279,227.8
500,000.00 3,198,069.5
1,000,000.00 6,396,138.9
TRY tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UYU TRY
coinmill.com
20.0 3.13
50.0 7.82
100.0 15.63
200.0 31.27
500.0 78.17
1000.0 156.34
2000.0 312.69
5000.0 781.72
10,000.0 1563.44
20,000.0 3126.89
50,000.0 7817.22
100,000.0 15,634.43
200,000.0 31,268.86
500,000.0 78,172.16
1,000,000.0 156,344.32
2,000,000.0 312,688.64
5,000,000.0 781,721.61
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá