Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Tanzania Shilling (TZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania Shilling hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


TZS UYU
coinmill.com
2000.00 31.7
5000.00 79.4
10,000.00 158.7
20,000.00 317.5
50,000.00 793.7
100,000.00 1587.4
200,000.00 3174.9
500,000.00 7937.2
1,000,000.00 15,874.4
2,000,000.00 31,748.9
5,000,000.00 79,372.2
10,000,000.00 158,744.4
20,000,000.00 317,488.7
50,000,000.00 793,721.8
100,000,000.00 1,587,443.5
200,000,000.00 3,174,887.1
500,000,000.00 7,937,217.7
TZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UYU TZS
coinmill.com
20.0 1259.90
50.0 3149.70
100.0 6299.45
200.0 12,598.85
500.0 31,497.20
1000.0 62,994.35
2000.0 125,988.75
5000.0 314,971.85
10,000.0 629,943.65
20,000.0 1,259,887.35
50,000.0 3,149,718.30
100,000.0 6,299,436.65
200,000.0 12,598,873.25
500,000.0 31,497,183.15
1,000,000.0 62,994,366.30
2,000,000.0 125,988,732.55
5,000,000.0 314,971,831.45
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá