Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


UYU VEF
coinmill.com
20.0 139,217
50.0 348,043
100.0 696,087
200.0 1,392,174
500.0 3,480,434
1000.0 6,960,868
2000.0 13,921,736
5000.0 34,804,340
10,000.0 69,608,681
20,000.0 139,217,361
50,000.0 348,043,403
100,000.0 696,086,806
200,000.0 1,392,173,611
500,000.0 3,480,434,028
1,000,000.0 6,960,868,056
2,000,000.0 13,921,736,111
5,000,000.0 34,804,340,278
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
VEF UYU
coinmill.com
200,000 28.7
500,000 71.8
1,000,000 143.7
2,000,000 287.3
5,000,000 718.3
10,000,000 1436.6
20,000,000 2873.2
50,000,000 7183.0
100,000,000 14,366.0
200,000,000 28,732.0
500,000,000 71,830.1
1,000,000,000 143,660.2
2,000,000,000 287,320.5
5,000,000,000 718,301.2
10,000,000,000 1,436,602.4
20,000,000,000 2,873,204.9
50,000,000,000 7,183,012.2
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá