Công cụ chuyển đổi giữa Peso Uruguay (UYU) sang Ounce bạc (XAG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Peso Uruguay. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Peso Uruguay để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


UYU XAG
coinmill.com
20.0 0.031
50.0 0.076
100.0 0.153
200.0 0.305
500.0 0.764
1000.0 1.527
2000.0 3.055
5000.0 7.636
10,000.0 15.273
20,000.0 30.546
50,000.0 76.365
100,000.0 152.730
200,000.0 305.459
500,000.0 763.648
1,000,000.0 1527.297
2,000,000.0 3054.594
5,000,000.0 7636.485
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
XAG UYU
coinmill.com
0.050 32.7
0.100 65.5
0.200 131.0
0.500 327.4
1.000 654.8
2.000 1309.5
5.000 3273.8
10.000 6547.5
20.000 13,095.0
50.000 32,737.6
100.000 65,475.2
200.000 130,950.3
500.000 327,375.8
1000.000 654,751.5
2000.000 1,309,503.0
5000.000 3,273,757.6
10,000.000 6,547,515.1
XAG tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá