Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


AED UZS
coinmill.com
2.00 5097.34
5.00 12,743.34
10.00 25,486.68
20.00 50,973.37
50.00 127,433.42
100.00 254,866.84
200.00 509,733.67
500.00 1,274,334.19
1000.00 2,548,668.37
2000.00 5,097,336.75
5000.00 12,743,341.87
10,000.00 25,486,683.74
20,000.00 50,973,367.48
50,000.00 127,433,418.69
100,000.00 254,866,837.39
200,000.00 509,733,674.78
500,000.00 1,274,334,186.94
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS AED
coinmill.com
5000.00 2.00
10,000.00 4.00
20,000.00 7.75
50,000.00 19.50
100,000.00 39.25
200,000.00 78.50
500,000.00 196.25
1,000,000.00 392.25
2,000,000.00 784.75
5,000,000.00 1961.75
10,000,000.00 3923.50
20,000,000.00 7847.25
50,000,000.00 19,618.00
100,000,000.00 39,236.25
200,000,000.00 78,472.25
500,000,000.00 196,181.00
1,000,000,000.00 392,361.75
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá