Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Tiếng Armenia DRAM (AMD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Armenia DRAM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Armenia DRAM hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


DRAM Armenia là tiền tệ Armenia (AM, ARM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. DRAM Armenia được chia thành 100 luma. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái DRAM Armenia cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AMD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


AMD UZS
coinmill.com
500.0 9835.47
1000.0 19,670.93
2000.0 39,341.87
5000.0 98,354.67
10,000.0 196,709.35
20,000.0 393,418.69
50,000.0 983,546.73
100,000.0 1,967,093.47
200,000.0 3,934,186.94
500,000.0 9,835,467.35
1,000,000.0 19,670,934.70
2,000,000.0 39,341,869.40
5,000,000.0 98,354,673.50
10,000,000.0 196,709,346.99
20,000,000.0 393,418,693.98
50,000,000.0 983,546,734.96
100,000,000.0 1,967,093,469.91
AMD tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UZS AMD
coinmill.com
5000.00 254.2
10,000.00 508.4
20,000.00 1016.8
50,000.00 2541.8
100,000.00 5083.6
200,000.00 10,167.2
500,000.00 25,418.2
1,000,000.00 50,836.4
2,000,000.00 101,672.8
5,000,000.00 254,182.2
10,000,000.00 508,364.2
20,000,000.00 1,016,728.6
50,000,000.00 2,541,821.2
100,000,000.00 5,083,642.6
200,000,000.00 10,167,285.0
500,000,000.00 25,418,212.6
1,000,000,000.00 50,836,425.2
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá