Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Argentum (ARG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Argentum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Argentum hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Argentum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ARG có thể được viết ARG. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Argentum cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ARG có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ARG UZS
coinmill.com
200.000 4721.51
500.000 11,803.78
1000.000 23,607.57
2000.000 47,215.13
5000.000 118,037.83
10,000.000 236,075.67
20,000.000 472,151.33
50,000.000 1,180,378.33
100,000.000 2,360,756.65
200,000.000 4,721,513.31
500,000.000 11,803,783.27
1,000,000.000 23,607,566.53
2,000,000.000 47,215,133.06
5,000,000.000 118,037,832.66
10,000,000.000 236,075,665.32
20,000,000.000 472,151,330.65
50,000,000.000 1,180,378,326.62
ARG tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS ARG
coinmill.com
5000.00 211.797
10,000.00 423.593
20,000.00 847.186
50,000.00 2117.965
100,000.00 4235.930
200,000.00 8471.860
500,000.00 21,179.650
1,000,000.00 42,359.300
2,000,000.00 84,718.601
5,000,000.00 211,796.501
10,000,000.00 423,593.003
20,000,000.00 847,186.006
50,000,000.00 2,117,965.015
100,000,000.00 4,235,930.030
200,000,000.00 8,471,860.059
500,000,000.00 21,179,650.148
1,000,000,000.00 42,359,300.296
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá