Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Auroracoin (AUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Auroracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Auroracoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Auroracoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu AUR có thể được viết AUR. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Auroracoin cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AUR có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


AUR UZS
coinmill.com
50.00000 11,194.08
100.00000 22,388.17
200.00000 44,776.34
500.00000 111,940.85
1000.00000 223,881.70
2000.00000 447,763.39
5000.00000 1,119,408.49
10,000.00000 2,238,816.97
20,000.00000 4,477,633.95
50,000.00000 11,194,084.87
100,000.00000 22,388,169.74
200,000.00000 44,776,339.48
500,000.00000 111,940,848.69
1,000,000.00000 223,881,697.39
2,000,000.00000 447,763,394.77
5,000,000.00000 1,119,408,486.93
10,000,000.00000 2,238,816,973.85
AUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS AUR
coinmill.com
5000.00 22.33322
10,000.00 44.66645
20,000.00 89.33289
50,000.00 223.33224
100,000.00 446.66447
200,000.00 893.32894
500,000.00 2233.32236
1,000,000.00 4466.64471
2,000,000.00 8933.28943
5,000,000.00 22,333.22357
10,000,000.00 44,666.44713
20,000,000.00 89,332.89426
50,000,000.00 223,332.23566
100,000,000.00 446,664.47132
200,000,000.00 893,328.94263
500,000,000.00 2,233,322.35658
1,000,000,000.00 4,466,644.71316
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá