Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Lép Bungari (BGN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lép Bungari hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BGN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BGN UZS
coinmill.com
1.00 5265.69
2.00 10,531.37
5.00 26,328.43
10.00 52,656.85
20.00 105,313.70
50.00 263,284.25
100.00 526,568.50
200.00 1,053,137.00
500.00 2,632,842.51
1000.00 5,265,685.02
2000.00 10,531,370.04
5000.00 26,328,425.10
10,000.00 52,656,850.19
20,000.00 105,313,700.38
50,000.00 263,284,250.96
100,000.00 526,568,501.92
200,000.00 1,053,137,003.84
BGN tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS BGN
coinmill.com
5000.00 0.95
10,000.00 1.90
20,000.00 3.80
50,000.00 9.50
100,000.00 18.99
200,000.00 37.98
500,000.00 94.95
1,000,000.00 189.91
2,000,000.00 379.82
5,000,000.00 949.54
10,000,000.00 1899.09
20,000,000.00 3798.18
50,000,000.00 9495.44
100,000,000.00 18,990.88
200,000,000.00 37,981.76
500,000,000.00 94,954.41
1,000,000,000.00 189,908.81
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá