Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Bahraini Dinar (BHD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bahraini Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahraini Dinar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BHD UZS
coinmill.com
0.20 4890.65
0.50 12,226.63
1.00 24,453.27
2.00 48,906.53
5.00 122,266.33
10.00 244,532.65
20.00 489,065.30
50.00 1,222,663.25
100.00 2,445,326.50
200.00 4,890,653.01
500.00 12,226,632.52
1000.00 24,453,265.04
2000.00 48,906,530.09
5000.00 122,266,325.22
10,000.00 244,532,650.45
20,000.00 489,065,300.90
50,000.00 1,222,663,252.24
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
UZS BHD
coinmill.com
5000.00 0.20
10,000.00 0.40
20,000.00 0.80
50,000.00 2.05
100,000.00 4.10
200,000.00 8.20
500,000.00 20.45
1,000,000.00 40.90
2,000,000.00 81.80
5,000,000.00 204.45
10,000,000.00 408.95
20,000,000.00 817.90
50,000,000.00 2044.70
100,000,000.00 4089.45
200,000,000.00 8178.85
500,000,000.00 20,447.15
1,000,000,000.00 40,894.35
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá