Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Brunei Dollar (BND)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei Dollar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


BND UZS
coinmill.com
1.00 6786.03
2.00 13,572.06
5.00 33,930.15
10.00 67,860.31
20.00 135,720.61
50.00 339,301.54
100.00 678,603.07
200.00 1,357,206.15
500.00 3,393,015.36
1000.00 6,786,030.73
2000.00 13,572,061.46
5000.00 33,930,153.65
10,000.00 67,860,307.30
20,000.00 135,720,614.60
50,000.00 339,301,536.49
100,000.00 678,603,072.98
200,000.00 1,357,206,145.97
BND tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS BND
coinmill.com
5000.00 0.74
10,000.00 1.47
20,000.00 2.95
50,000.00 7.37
100,000.00 14.74
200,000.00 29.47
500,000.00 73.68
1,000,000.00 147.36
2,000,000.00 294.72
5,000,000.00 736.81
10,000,000.00 1473.62
20,000,000.00 2947.23
50,000,000.00 7368.08
100,000,000.00 14,736.15
200,000,000.00 29,472.31
500,000,000.00 73,680.77
1,000,000,000.00 147,361.55
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá