Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Franc Congolais (CDF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Congolais hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CDF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CDF UZS
coinmill.com
1000.00 5670.16
2000.00 11,340.32
5000.00 28,350.79
10,000.00 56,701.58
20,000.00 113,403.17
50,000.00 283,507.92
100,000.00 567,015.85
200,000.00 1,134,031.69
500,000.00 2,835,079.24
1,000,000.00 5,670,158.47
2,000,000.00 11,340,316.95
5,000,000.00 28,350,792.37
10,000,000.00 56,701,584.74
20,000,000.00 113,403,169.49
50,000,000.00 283,507,923.72
100,000,000.00 567,015,847.43
200,000,000.00 1,134,031,694.87
CDF tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UZS CDF
coinmill.com
5000.00 881.81
10,000.00 1763.62
20,000.00 3527.24
50,000.00 8818.10
100,000.00 17,636.19
200,000.00 35,272.38
500,000.00 88,180.96
1,000,000.00 176,361.91
2,000,000.00 352,723.83
5,000,000.00 881,809.57
10,000,000.00 1,763,619.14
20,000,000.00 3,527,238.28
50,000,000.00 8,818,095.69
100,000,000.00 17,636,191.38
200,000,000.00 35,272,382.76
500,000,000.00 88,180,956.89
1,000,000,000.00 176,361,913.78
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá