Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Trung Quốc Yuan (CNH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CNH UZS
coinmill.com
5.0 6657.46
10.0 13,314.92
20.0 26,629.83
50.0 66,574.58
100.0 133,149.15
200.0 266,298.30
500.0 665,745.75
1000.0 1,331,491.50
2000.0 2,662,983.00
5000.0 6,657,457.50
10,000.0 13,314,915.01
20,000.0 26,629,830.01
50,000.0 66,574,575.04
100,000.0 133,149,150.07
200,000.0 266,298,300.14
500,000.0 665,745,750.35
1,000,000.0 1,331,491,500.71
CNH tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UZS CNH
coinmill.com
5000.00 4.0
10,000.00 7.5
20,000.00 15.0
50,000.00 37.5
100,000.00 75.0
200,000.00 150.0
500,000.00 375.5
1,000,000.00 751.0
2,000,000.00 1502.0
5,000,000.00 3755.0
10,000,000.00 7510.5
20,000,000.00 15,020.5
50,000,000.00 37,552.0
100,000,000.00 75,103.5
200,000,000.00 150,207.5
500,000,000.00 375,518.5
1,000,000,000.00 751,037.5
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá