Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Cuban Convertible Peso (CUC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuban Convertible Peso hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CUC UZS
coinmill.com
0.50 4675.02
1.00 9350.04
2.00 18,700.08
5.00 46,750.19
10.00 93,500.38
20.00 187,000.75
50.00 467,501.89
100.00 935,003.77
200.00 1,870,007.55
500.00 4,675,018.87
1000.00 9,350,037.73
2000.00 18,700,075.46
5000.00 46,750,188.66
10,000.00 93,500,377.32
20,000.00 187,000,754.64
50,000.00 467,501,886.60
100,000.00 935,003,773.20
CUC tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS CUC
coinmill.com
5000.00 0.53
10,000.00 1.07
20,000.00 2.14
50,000.00 5.35
100,000.00 10.70
200,000.00 21.39
500,000.00 53.48
1,000,000.00 106.95
2,000,000.00 213.90
5,000,000.00 534.76
10,000,000.00 1069.51
20,000,000.00 2139.03
50,000,000.00 5347.57
100,000,000.00 10,695.14
200,000,000.00 21,390.29
500,000,000.00 53,475.72
1,000,000,000.00 106,951.44
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá