Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Bảng Síp (CYP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Síp hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


CYP UZS
coinmill.com
0.50 9042.89
1.00 18,085.77
2.00 36,171.55
5.00 90,428.87
10.00 180,857.73
20.00 361,715.46
50.00 904,288.66
100.00 1,808,577.31
200.00 3,617,154.62
500.00 9,042,886.56
1000.00 18,085,773.12
2000.00 36,171,546.24
5000.00 90,428,865.61
10,000.00 180,857,731.22
20,000.00 361,715,462.44
50,000.00 904,288,656.10
100,000.00 1,808,577,312.20
CYP tỷ lệ
24 tháng Tám 2018
UZS CYP
coinmill.com
5000.00 0.28
10,000.00 0.55
20,000.00 1.11
50,000.00 2.76
100,000.00 5.53
200,000.00 11.06
500,000.00 27.65
1,000,000.00 55.29
2,000,000.00 110.58
5,000,000.00 276.46
10,000,000.00 552.92
20,000,000.00 1105.84
50,000,000.00 2764.60
100,000,000.00 5529.21
200,000,000.00 11,058.42
500,000,000.00 27,646.04
1,000,000,000.00 55,292.08
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá