Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Franc Djiboutian (DJF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Djiboutian hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


DJF UZS
coinmill.com
100 5267.13
200 10,534.26
500 26,335.65
1000 52,671.30
2000 105,342.59
5000 263,356.48
10,000 526,712.97
20,000 1,053,425.94
50,000 2,633,564.84
100,000 5,267,129.68
200,000 10,534,259.37
500,000 26,335,648.41
1,000,000 52,671,296.83
2,000,000 105,342,593.66
5,000,000 263,356,484.15
10,000,000 526,712,968.29
20,000,000 1,053,425,936.58
DJF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS DJF
coinmill.com
5000.00 90
10,000.00 190
20,000.00 380
50,000.00 950
100,000.00 1900
200,000.00 3800
500,000.00 9490
1,000,000.00 18,990
2,000,000.00 37,970
5,000,000.00 94,930
10,000,000.00 189,860
20,000,000.00 379,710
50,000,000.00 949,280
100,000,000.00 1,898,570
200,000,000.00 3,797,130
500,000,000.00 9,492,840
1,000,000,000.00 18,985,670
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá