Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Algerian Dinar (DZD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algerian Dinar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


DZD UZS
coinmill.com
100.00 7794.58
200.00 15,589.17
500.00 38,972.92
1000.00 77,945.85
2000.00 155,891.69
5000.00 389,729.23
10,000.00 779,458.45
20,000.00 1,558,916.90
50,000.00 3,897,292.25
100,000.00 7,794,584.50
200,000.00 15,589,169.00
500,000.00 38,972,922.50
1,000,000.00 77,945,845.00
2,000,000.00 155,891,690.01
5,000,000.00 389,729,225.02
10,000,000.00 779,458,450.05
20,000,000.00 1,558,916,900.09
DZD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS DZD
coinmill.com
5000.00 64.15
10,000.00 128.30
20,000.00 256.60
50,000.00 641.45
100,000.00 1282.95
200,000.00 2565.90
500,000.00 6414.70
1,000,000.00 12,829.40
2,000,000.00 25,658.85
5,000,000.00 64,147.10
10,000,000.00 128,294.20
20,000,000.00 256,588.40
50,000,000.00 641,471.00
100,000,000.00 1,282,942.00
200,000,000.00 2,565,884.05
500,000,000.00 6,414,710.10
1,000,000,000.00 12,829,420.20
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá