Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ERN UZS
coinmill.com
10.00 6237.93
20.00 12,475.86
50.00 31,189.64
100.00 62,379.29
200.00 124,758.58
500.00 311,896.45
1000.00 623,792.90
2000.00 1,247,585.79
5000.00 3,118,964.48
10,000.00 6,237,928.96
20,000.00 12,475,857.92
50,000.00 31,189,644.81
100,000.00 62,379,289.62
200,000.00 124,758,579.23
500,000.00 311,896,448.08
1,000,000.00 623,792,896.15
2,000,000.00 1,247,585,792.31
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
UZS ERN
coinmill.com
5000.00 8.02
10,000.00 16.03
20,000.00 32.06
50,000.00 80.15
100,000.00 160.31
200,000.00 320.62
500,000.00 801.55
1,000,000.00 1603.10
2,000,000.00 3206.19
5,000,000.00 8015.48
10,000,000.00 16,030.96
20,000,000.00 32,061.92
50,000,000.00 80,154.81
100,000,000.00 160,309.62
200,000,000.00 320,619.23
500,000,000.00 801,548.08
1,000,000,000.00 1,603,096.17
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá