Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ethereum (ETH)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethereum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethereum hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ethereum là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ETH có thể được viết ETH. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Ethereum cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ETH có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ETH UZS
coinmill.com
0.0050000 8349.46
0.0100000 16,698.93
0.0200000 33,397.85
0.0500000 83,494.63
0.1000000 166,989.27
0.2000000 333,978.53
0.5000000 834,946.33
1.0000000 1,669,892.65
2.0000000 3,339,785.31
5.0000000 8,349,463.27
10.0000000 16,698,926.55
20.0000000 33,397,853.10
50.0000000 83,494,632.75
100.0000000 166,989,265.49
200.0000000 333,978,530.98
500.0000000 834,946,327.46
1000.0000000 1,669,892,654.92
ETH tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS ETH
coinmill.com
5000.00 0.0029942
10,000.00 0.0059884
20,000.00 0.0119768
50,000.00 0.0299420
100,000.00 0.0598841
200,000.00 0.1197682
500,000.00 0.2994204
1,000,000.00 0.5988409
2,000,000.00 1.1976818
5,000,000.00 2.9942044
10,000,000.00 5.9884089
20,000,000.00 11.9768178
50,000,000.00 29.9420444
100,000,000.00 59.8840888
200,000,000.00 119.7681776
500,000,000.00 299.4204439
1,000,000,000.00 598.8408878
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá