Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Franko (FRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franko hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Franko là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


FRK UZS
coinmill.com
5.0000 5347.07
10.0000 10,694.14
20.0000 21,388.28
50.0000 53,470.70
100.0000 106,941.41
200.0000 213,882.81
500.0000 534,707.03
1000.0000 1,069,414.07
2000.0000 2,138,828.13
5000.0000 5,347,070.33
10,000.0000 10,694,140.67
20,000.0000 21,388,281.34
50,000.0000 53,470,703.35
100,000.0000 106,941,406.70
200,000.0000 213,882,813.40
500,000.0000 534,707,033.50
1,000,000.0000 1,069,414,067.00
FRK tỷ lệ
5 tháng Tư 2018
UZS FRK
coinmill.com
5000.00 4.6755
10,000.00 9.3509
20,000.00 18.7018
50,000.00 46.7546
100,000.00 93.5091
200,000.00 187.0183
500,000.00 467.5457
1,000,000.00 935.0915
2,000,000.00 1870.1830
5,000,000.00 4675.4575
10,000,000.00 9350.9150
20,000,000.00 18,701.8299
50,000,000.00 46,754.5748
100,000,000.00 93,509.1496
200,000,000.00 187,018.2992
500,000,000.00 467,545.7481
1,000,000,000.00 935,091.4962
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá