Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang GoldCoin (GLD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


GLD UZS
coinmill.com
10.00 5043.66
20.00 10,087.33
50.00 25,218.32
100.00 50,436.65
200.00 100,873.29
500.00 252,183.24
1000.00 504,366.47
2000.00 1,008,732.95
5000.00 2,521,832.37
10,000.00 5,043,664.74
20,000.00 10,087,329.49
50,000.00 25,218,323.71
100,000.00 50,436,647.43
200,000.00 100,873,294.86
500,000.00 252,183,237.14
1,000,000.00 504,366,474.28
2,000,000.00 1,008,732,948.55
GLD tỷ lệ
13 tháng Ba 2019
UZS GLD
coinmill.com
5000.00 9.91
10,000.00 19.83
20,000.00 39.65
50,000.00 99.13
100,000.00 198.27
200,000.00 396.54
500,000.00 991.34
1,000,000.00 1982.69
2,000,000.00 3965.37
5,000,000.00 9913.43
10,000,000.00 19,826.85
20,000,000.00 39,653.71
50,000,000.00 99,134.27
100,000,000.00 198,268.53
200,000,000.00 396,537.06
500,000,000.00 991,342.66
1,000,000,000.00 1,982,685.31
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá