Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


GNF UZS
coinmill.com
5000 5085.95
10,000 10,171.90
20,000 20,343.81
50,000 50,859.52
100,000 101,719.04
200,000 203,438.09
500,000 508,595.22
1,000,000 1,017,190.44
2,000,000 2,034,380.88
5,000,000 5,085,952.19
10,000,000 10,171,904.38
20,000,000 20,343,808.76
50,000,000 50,859,521.89
100,000,000 101,719,043.78
200,000,000 203,438,087.56
500,000,000 508,595,218.91
1,000,000,000 1,017,190,437.82
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
UZS GNF
coinmill.com
5000.00 4916
10,000.00 9831
20,000.00 19,662
50,000.00 49,155
100,000.00 98,310
200,000.00 196,620
500,000.00 491,550
1,000,000.00 983,100
2,000,000.00 1,966,200
5,000,000.00 4,915,500
10,000,000.00 9,831,001
20,000,000.00 19,662,002
50,000,000.00 49,155,004
100,000,000.00 98,310,008
200,000,000.00 196,620,016
500,000,000.00 491,550,040
1,000,000,000.00 983,100,079
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá