Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Hồng Kông trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Hồng Kông hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Đô la Hồng Kông là tiền tệ Hong Kong (HK, HKG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu HKD có thể được viết HK$. Đô la Hồng Kông được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Đô la Hồng Kông cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HKD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


HKD UZS
coinmill.com
5.0 5972.08
10.0 11,944.16
20.0 23,888.31
50.0 59,720.78
100.0 119,441.57
200.0 238,883.13
500.0 597,207.83
1000.0 1,194,415.67
2000.0 2,388,831.33
5000.0 5,972,078.33
10,000.0 11,944,156.66
20,000.0 23,888,313.32
50,000.0 59,720,783.29
100,000.0 119,441,566.58
200,000.0 238,883,133.16
500,000.0 597,207,832.90
1,000,000.0 1,194,415,665.81
HKD tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS HKD
coinmill.com
5000.00 4.2
10,000.00 8.4
20,000.00 16.7
50,000.00 41.9
100,000.00 83.7
200,000.00 167.4
500,000.00 418.6
1,000,000.00 837.2
2,000,000.00 1674.5
5,000,000.00 4186.1
10,000,000.00 8372.3
20,000,000.00 16,744.6
50,000,000.00 41,861.5
100,000,000.00 83,722.9
200,000,000.00 167,445.9
500,000,000.00 418,614.7
1,000,000,000.00 837,229.5
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá