Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Honduras Lempira (HNL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempira hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


HNL UZS
coinmill.com
20.00 7625.19
50.00 19,062.97
100.00 38,125.94
200.00 76,251.87
500.00 190,629.68
1000.00 381,259.35
2000.00 762,518.71
5000.00 1,906,296.77
10,000.00 3,812,593.53
20,000.00 7,625,187.06
50,000.00 19,062,967.65
100,000.00 38,125,935.31
200,000.00 76,251,870.61
500,000.00 190,629,676.53
1,000,000.00 381,259,353.06
2,000,000.00 762,518,706.11
5,000,000.00 1,906,296,765.28
HNL tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
UZS HNL
coinmill.com
5000.00 13.11
10,000.00 26.23
20,000.00 52.46
50,000.00 131.14
100,000.00 262.29
200,000.00 524.58
500,000.00 1311.44
1,000,000.00 2622.89
2,000,000.00 5245.77
5,000,000.00 13,114.43
10,000,000.00 26,228.86
20,000,000.00 52,457.73
50,000,000.00 131,144.32
100,000,000.00 262,288.65
200,000,000.00 524,577.29
500,000,000.00 1,311,443.24
1,000,000,000.00 2,622,886.47
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá