Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Shekel Isarel Mới (ILS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shekel Isarel Mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shekel Isarel Mới hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


New Sêken Israel là tiền tệ Israel (IL, ISR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). New Sêken Israel còn được gọi là Sheqel Israel. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ILS có thể được viết NIS. New Sêken Israel được chia thành 100 new agorot. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái New Sêken Israel cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ILS có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ILS UZS
coinmill.com
2.00 5276.54
5.00 13,191.36
10.00 26,382.72
20.00 52,765.43
50.00 131,913.59
100.00 263,827.17
200.00 527,654.35
500.00 1,319,135.87
1000.00 2,638,271.75
2000.00 5,276,543.49
5000.00 13,191,358.74
10,000.00 26,382,717.47
20,000.00 52,765,434.94
50,000.00 131,913,587.35
100,000.00 263,827,174.71
200,000.00 527,654,349.41
500,000.00 1,319,135,873.53
ILS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS ILS
coinmill.com
5000.00 1.90
10,000.00 3.79
20,000.00 7.58
50,000.00 18.95
100,000.00 37.90
200,000.00 75.81
500,000.00 189.52
1,000,000.00 379.04
2,000,000.00 758.07
5,000,000.00 1895.18
10,000,000.00 3790.36
20,000,000.00 7580.72
50,000,000.00 18,951.80
100,000,000.00 37,903.60
200,000,000.00 75,807.20
500,000,000.00 189,518.01
1,000,000,000.00 379,036.01
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá