Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Iraq Dinar (IQD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq Dinar hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IQD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


IQD UZS
coinmill.com
1000 7863.73
2000 15,727.46
5000 39,318.65
10,000 78,637.30
20,000 157,274.60
50,000 393,186.50
100,000 786,373.00
200,000 1,572,745.99
500,000 3,931,864.98
1,000,000 7,863,729.97
2,000,000 15,727,459.93
5,000,000 39,318,649.83
10,000,000 78,637,299.67
20,000,000 157,274,599.34
50,000,000 393,186,498.34
100,000,000 786,372,996.69
200,000,000 1,572,745,993.37
IQD tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS IQD
coinmill.com
5000.00 500
10,000.00 1500
20,000.00 2500
50,000.00 6500
100,000.00 12,500
200,000.00 25,500
500,000.00 63,500
1,000,000.00 127,000
2,000,000.00 254,500
5,000,000.00 636,000
10,000,000.00 1,271,500
20,000,000.00 2,543,500
50,000,000.00 6,358,500
100,000,000.00 12,716,500
200,000,000.00 25,433,000
500,000,000.00 63,583,000
1,000,000,000.00 127,166,000
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá