Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Krona Iceland (ISK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krona Iceland hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ISK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


ISK UZS
coinmill.com
100 7598.01
200 15,196.01
500 37,990.04
1000 75,980.07
2000 151,960.14
5000 379,900.36
10,000 759,800.72
20,000 1,519,601.45
50,000 3,799,003.62
100,000 7,598,007.24
200,000 15,196,014.48
500,000 37,990,036.20
1,000,000 75,980,072.39
2,000,000 151,960,144.79
5,000,000 379,900,361.97
10,000,000 759,800,723.94
20,000,000 1,519,601,447.89
ISK tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
UZS ISK
coinmill.com
5000.00 66
10,000.00 132
20,000.00 263
50,000.00 658
100,000.00 1316
200,000.00 2632
500,000.00 6581
1,000,000.00 13,161
2,000,000.00 26,323
5,000,000.00 65,807
10,000,000.00 131,613
20,000,000.00 263,227
50,000,000.00 658,067
100,000,000.00 1,316,135
200,000,000.00 2,632,269
500,000,000.00 6,580,673
1,000,000,000.00 13,161,346
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá