Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ixcoin (IXC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoin hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


IXC UZS
coinmill.com
50.000 5005.68
100.000 10,011.36
200.000 20,022.71
500.000 50,056.78
1000.000 100,113.57
2000.000 200,227.14
5000.000 500,567.84
10,000.000 1,001,135.68
20,000.000 2,002,271.36
50,000.000 5,005,678.39
100,000.000 10,011,356.79
200,000.000 20,022,713.57
500,000.000 50,056,783.93
1,000,000.000 100,113,567.86
2,000,000.000 200,227,135.72
5,000,000.000 500,567,839.29
10,000,000.000 1,001,135,678.59
IXC tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
UZS IXC
coinmill.com
5000.00 49.943
10,000.00 99.887
20,000.00 199.773
50,000.00 499.433
100,000.00 998.866
200,000.00 1997.731
500,000.00 4994.328
1,000,000.00 9988.656
2,000,000.00 19,977.312
5,000,000.00 49,943.280
10,000,000.00 99,886.561
20,000,000.00 199,773.122
50,000,000.00 499,432.805
100,000,000.00 998,865.610
200,000,000.00 1,997,731.219
500,000,000.00 4,994,328.049
1,000,000,000.00 9,988,656.097
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá