Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KES UZS
coinmill.com
100.00 9020.76
200.00 18,041.52
500.00 45,103.79
1000.00 90,207.59
2000.00 180,415.18
5000.00 451,037.95
10,000.00 902,075.90
20,000.00 1,804,151.80
50,000.00 4,510,379.49
100,000.00 9,020,758.99
200,000.00 18,041,517.98
500,000.00 45,103,794.94
1,000,000.00 90,207,589.89
2,000,000.00 180,415,179.77
5,000,000.00 451,037,949.43
10,000,000.00 902,075,898.85
20,000,000.00 1,804,151,797.71
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS KES
coinmill.com
5000.00 55.43
10,000.00 110.86
20,000.00 221.71
50,000.00 554.28
100,000.00 1108.55
200,000.00 2217.11
500,000.00 5542.77
1,000,000.00 11,085.54
2,000,000.00 22,171.08
5,000,000.00 55,427.71
10,000,000.00 110,855.42
20,000,000.00 221,710.83
50,000,000.00 554,277.09
100,000,000.00 1,108,554.17
200,000,000.00 2,217,108.34
500,000,000.00 5,542,770.85
1,000,000,000.00 11,085,541.71
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá