Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KHR UZS
coinmill.com
5000 11,537.77
10,000 23,075.54
20,000 46,151.09
50,000 115,377.72
100,000 230,755.45
200,000 461,510.90
500,000 1,153,777.24
1,000,000 2,307,554.49
2,000,000 4,615,108.97
5,000,000 11,537,772.43
10,000,000 23,075,544.86
20,000,000 46,151,089.72
50,000,000 115,377,724.31
100,000,000 230,755,448.62
200,000,000 461,510,897.25
500,000,000 1,153,777,243.12
1,000,000,000 2,307,554,486.24
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026
UZS KHR
coinmill.com
5000.00 2200
10,000.00 4300
20,000.00 8700
50,000.00 21,700
100,000.00 43,300
200,000.00 86,700
500,000.00 216,700
1,000,000.00 433,400
2,000,000.00 866,700
5,000,000.00 2,166,800
10,000,000.00 4,333,600
20,000,000.00 8,667,200
50,000,000.00 21,668,000
100,000,000.00 43,335,900
200,000,000.00 86,671,800
500,000,000.00 216,679,600
1,000,000,000.00 433,359,200
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá