Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu KRW có thể được viết W. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


KRW UZS
coinmill.com
1000 7849.06
2000 15,698.13
5000 39,245.32
10,000 78,490.64
20,000 156,981.28
50,000 392,453.19
100,000 784,906.38
200,000 1,569,812.77
500,000 3,924,531.92
1,000,000 7,849,063.85
2,000,000 15,698,127.70
5,000,000 39,245,319.24
10,000,000 78,490,638.48
20,000,000 156,981,276.96
50,000,000 392,453,192.39
100,000,000 784,906,384.78
200,000,000 1,569,812,769.55
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS KRW
coinmill.com
5000.00 637
10,000.00 1274
20,000.00 2548
50,000.00 6370
100,000.00 12,740
200,000.00 25,481
500,000.00 63,702
1,000,000.00 127,404
2,000,000.00 254,807
5,000,000.00 637,019
10,000,000.00 1,274,037
20,000,000.00 2,548,075
50,000,000.00 6,370,186
100,000,000.00 12,740,373
200,000,000.00 25,480,746
500,000,000.00 63,701,864
1,000,000,000.00 127,403,729
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá