Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LKR UZS
coinmill.com
100 5079.26
200 10,158.51
500 25,396.28
1000 50,792.56
2000 101,585.12
5000 253,962.81
10,000 507,925.62
20,000 1,015,851.24
50,000 2,539,628.10
100,000 5,079,256.20
200,000 10,158,512.39
500,000 25,396,280.99
1,000,000 50,792,561.97
2,000,000 101,585,123.95
5,000,000 253,962,809.86
10,000,000 507,925,619.73
20,000,000 1,015,851,239.46
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
UZS LKR
coinmill.com
5000.00 98
10,000.00 197
20,000.00 394
50,000.00 984
100,000.00 1969
200,000.00 3938
500,000.00 9844
1,000,000.00 19,688
2,000,000.00 39,376
5,000,000.00 98,440
10,000,000.00 196,879
20,000,000.00 393,758
50,000,000.00 984,396
100,000,000.00 1,968,792
200,000,000.00 3,937,584
500,000,000.00 9,843,961
1,000,000,000.00 19,687,922
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá