Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Lisk (LSK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisk hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Lisk là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSK có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


LSK UZS
coinmill.com
1.00000 8809.53
2.00000 17,619.06
5.00000 44,047.66
10.00000 88,095.32
20.00000 176,190.64
50.00000 440,476.60
100.00000 880,953.21
200.00000 1,761,906.42
500.00000 4,404,766.05
1000.00000 8,809,532.09
2000.00000 17,619,064.19
5000.00000 44,047,660.47
10,000.00000 88,095,320.94
20,000.00000 176,190,641.88
50,000.00000 440,476,604.70
100,000.00000 880,953,209.40
200,000.00000 1,761,906,418.79
LSK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS LSK
coinmill.com
5000.00 0.56757
10,000.00 1.13513
20,000.00 2.27027
50,000.00 5.67567
100,000.00 11.35134
200,000.00 22.70268
500,000.00 56.75670
1,000,000.00 113.51341
2,000,000.00 227.02681
5,000,000.00 567.56703
10,000,000.00 1135.13407
20,000,000.00 2270.26814
50,000,000.00 5675.67034
100,000,000.00 11,351.34068
200,000,000.00 22,702.68135
500,000,000.00 56,756.70338
1,000,000,000.00 113,513.40677
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá