Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Ma-rốc Điaham (MAD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ma-rốc Điaham hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MAD UZS
coinmill.com
5.0 4855.45
10.0 9710.90
20.0 19,421.80
50.0 48,554.50
100.0 97,109.00
200.0 194,218.00
500.0 485,544.99
1000.0 971,089.98
2000.0 1,942,179.96
5000.0 4,855,449.90
10,000.0 9,710,899.81
20,000.0 19,421,799.61
50,000.0 48,554,499.03
100,000.0 97,108,998.07
200,000.0 194,217,996.14
500,000.0 485,544,990.34
1,000,000.0 971,089,980.68
MAD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS MAD
coinmill.com
5000.00 5.2
10,000.00 10.2
20,000.00 20.6
50,000.00 51.4
100,000.00 103.0
200,000.00 206.0
500,000.00 514.8
1,000,000.00 1029.8
2,000,000.00 2059.6
5,000,000.00 5148.8
10,000,000.00 10,297.8
20,000,000.00 20,595.4
50,000,000.00 51,488.6
100,000,000.00 102,977.0
200,000,000.00 205,954.2
500,000,000.00 514,885.4
1,000,000,000.00 1,029,770.6
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá