Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MRO UZS
coinmill.com
200.0 5267.54
500.0 13,168.84
1000.0 26,337.68
2000.0 52,675.36
5000.0 131,688.40
10,000.0 263,376.80
20,000.0 526,753.61
50,000.0 1,316,884.01
100,000.0 2,633,768.03
200,000.0 5,267,536.06
500,000.0 13,168,840.14
1,000,000.0 26,337,680.29
2,000,000.0 52,675,360.58
5,000,000.0 131,688,401.44
10,000,000.0 263,376,802.88
20,000,000.0 526,753,605.75
50,000,000.0 1,316,884,014.38
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS MRO
coinmill.com
5000.00 189.8
10,000.00 379.6
20,000.00 759.4
50,000.00 1898.4
100,000.00 3796.8
200,000.00 7593.6
500,000.00 18,984.2
1,000,000.00 37,968.4
2,000,000.00 75,936.8
5,000,000.00 189,842.0
10,000,000.00 379,684.2
20,000,000.00 759,368.4
50,000,000.00 1,898,420.8
100,000,000.00 3,796,841.6
200,000,000.00 7,593,683.2
500,000,000.00 18,984,208.0
1,000,000,000.00 37,968,416.0
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá