Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Nano (NANO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nano hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nano là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NANO có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NANO UZS
coinmill.com
1.00000 8442.60
2.00000 16,885.21
5.00000 42,213.02
10.00000 84,426.05
20.00000 168,852.09
50.00000 422,130.23
100.00000 844,260.47
200.00000 1,688,520.94
500.00000 4,221,302.35
1000.00000 8,442,604.69
2000.00000 16,885,209.39
5000.00000 42,213,023.47
10,000.00000 84,426,046.95
20,000.00000 168,852,093.89
50,000.00000 422,130,234.73
100,000.00000 844,260,469.46
200,000.00000 1,688,520,938.91
NANO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS NANO
coinmill.com
5000.00 0.59223
10,000.00 1.18447
20,000.00 2.36894
50,000.00 5.92234
100,000.00 11.84469
200,000.00 23.68937
500,000.00 59.22343
1,000,000.00 118.44686
2,000,000.00 236.89372
5,000,000.00 592.23429
10,000,000.00 1184.46858
20,000,000.00 2368.93716
50,000,000.00 5922.34290
100,000,000.00 11,844.68581
200,000,000.00 23,689.37161
500,000,000.00 59,223.42904
1,000,000,000.00 118,446.85807
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá