Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Nas (NAS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Nas là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi NAS có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


NAS UZS
coinmill.com
1 5978.82
2 11,957.65
5 29,894.11
10 59,788.23
20 119,576.46
50 298,941.14
100 597,882.28
200 1,195,764.56
500 2,989,411.41
1000 5,978,822.81
2000 11,957,645.63
5000 29,894,114.07
10,000 59,788,228.14
20,000 119,576,456.29
50,000 298,941,140.72
100,000 597,882,281.43
200,000 1,195,764,562.86
NAS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UZS NAS
coinmill.com
5000.00 1
10,000.00 2
20,000.00 3
50,000.00 8
100,000.00 17
200,000.00 33
500,000.00 84
1,000,000.00 167
2,000,000.00 335
5,000,000.00 836
10,000,000.00 1673
20,000,000.00 3345
50,000,000.00 8363
100,000,000.00 16,726
200,000,000.00 33,451
500,000,000.00 83,629
1,000,000,000.00 167,257
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá