Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Peru Nuevo Sol (PEN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peru Nuevo Sol trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peru Nuevo Sol hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


Peru Nuevo Sol là tiền tệ Peru (PE, PER). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu PEN có thể được viết S. Peru Nuevo Sol được chia thành 100 centimos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Peru Nuevo Sol cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi PEN có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


PEN UZS
coinmill.com
2.00 5616.73
5.00 14,041.82
10.00 28,083.63
20.00 56,167.27
50.00 140,418.17
100.00 280,836.34
200.00 561,672.68
500.00 1,404,181.70
1000.00 2,808,363.40
2000.00 5,616,726.80
5000.00 14,041,816.99
10,000.00 28,083,633.98
20,000.00 56,167,267.97
50,000.00 140,418,169.91
100,000.00 280,836,339.83
200,000.00 561,672,679.65
500,000.00 1,404,181,699.13
PEN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS PEN
coinmill.com
5000.00 1.78
10,000.00 3.56
20,000.00 7.12
50,000.00 17.80
100,000.00 35.61
200,000.00 71.22
500,000.00 178.04
1,000,000.00 356.08
2,000,000.00 712.16
5,000,000.00 1780.40
10,000,000.00 3560.79
20,000,000.00 7121.59
50,000,000.00 17,803.96
100,000,000.00 35,607.93
200,000,000.00 71,215.85
500,000,000.00 178,039.64
1,000,000,000.00 356,079.27
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá