Công cụ chuyển đổi giữa Uzbekistan Som (UZS) sang Augur (REP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Uzbekistan Som. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Augur trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Augur hoặc Uzbekistan Som để chuyển đổi loại tiền tệ.


The Augur là tiền tệ không có nước. Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu REP có thể được viết REP. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái the Augur cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi REP có 12 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


REP UZS
coinmill.com
0.05000 4958.65
0.10000 9917.29
0.20000 19,834.58
0.50000 49,586.45
1.00000 99,172.91
2.00000 198,345.82
5.00000 495,864.54
10.00000 991,729.08
20.00000 1,983,458.16
50.00000 4,958,645.39
100.00000 9,917,290.78
200.00000 19,834,581.55
500.00000 49,586,453.88
1000.00000 99,172,907.75
2000.00000 198,345,815.51
5000.00000 495,864,538.77
10,000.00000 991,729,077.53
REP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
UZS REP
coinmill.com
5000.00 0.05042
10,000.00 0.10083
20,000.00 0.20167
50,000.00 0.50417
100,000.00 1.00834
200,000.00 2.01668
500,000.00 5.04170
1,000,000.00 10.08340
2,000,000.00 20.16680
5,000,000.00 50.41700
10,000,000.00 100.83399
20,000,000.00 201.66798
50,000,000.00 504.16995
100,000,000.00 1008.33990
200,000,000.00 2016.67980
500,000,000.00 5041.69951
1,000,000,000.00 10,083.39901
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá